Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đậu đỏ" (1)
đậu đỏ

Tiếng Anh
Danh từazuki (japanese reb bean)
Tôi thích ăn chè đậu đỏ.
I like red bean dessert.
Từ liên quan "đậu đỏ" (1)
đau đớn
Tiếng Anh
Tính từpainful, agonizing
Cô ấy cảm thấy đau đớn sau khi bị ngã.
She felt agonizing pain after falling.
Cụm từ "đậu đỏ" (5)
Vị tướng chỉ huy dẫn đầu đội quân.
The commander leads the army.
Tôi thích ăn chè đậu đỏ.
I like red bean dessert.
Anh ấy đứng đầu đoàn diễu hành.
He leads the parade.
Hai quốc gia đã bắt đầu đối thoại nhằm giảm leo căng thẳng.
The two countries have started talks for de-escalation.
Cô ấy cảm thấy đau đớn sau khi bị ngã.
She felt agonizing pain after falling.
